Để hiện thực hóa mục tiêu năng lượng tái tạo (NLTT) chiếm 15% tổng sản lượng điện vào năm 2030, Kazakhstan đang triển khai một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng cơ chế thị trường minh bạch, phát triển hạ tầng quy mô lớn và thu hút nguồn vốn quốc tế. Những bước đi này đang từng bước định hình Kazakhstan trở thành một trong những thị trường năng lượng tái tạo đáng chú ý tại Trung Á.
Kazakhstan đặt phát triển NLTT trong chiến lược chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải dài hạn của quốc gia. Nước này là quốc gia đầu tiên tại Trung Á đưa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net-zero) vào khuôn khổ pháp lý, đồng thời thiết lập hệ thống mua bán phát thải.
Trong chiến lược “Kazakhstan Xanh 2050”, Chính phủ đặt lộ trình nâng tỷ trọng NLTT lên 15% vào năm 2030 và 50% vào năm 2050, đồng thời hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2060.
Việc luật hóa các mục tiêu khí hậu và năng lượng tạo ra định hướng dài hạn, đồng thời cung cấp cơ sở chính sách để thu hút các nhà đầu tư trong nước và quốc tế tham gia phát triển các dự án NLTT.
Một trong những công cụ quan trọng Kazakhstan sử dụng để thúc đẩy NLTT là cơ chế đấu thầu cạnh tranh.
Từ năm 2018, Kazakhstan bắt đầu tổ chức các cuộc đấu thầu NLTT nhằm lựa chọn những dự án có khả năng cung cấp điện sạch với mức chi phí cạnh tranh. Cơ chế này từng bước chuyển thị trường từ mô hình phát triển dựa nhiều vào ưu đãi sang cơ chế lựa chọn dự án theo nguyên tắc thị trường.
Tháng 6/2025, các cuộc đấu thầu điện mặt trời tại khu vực phía Nam Kazakhstan tiếp tục thu hút nhiều doanh nghiệp tham gia với mức giá cạnh tranh, cho thấy sức hút của thị trường đối với các nhà phát triển dự án.
Bên cạnh đấu thầu, Kazakhstan áp dụng hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA) nhằm tạo sự ổn định về doanh thu và giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Chính phủ cũng triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính như miễn, giảm thuế và trợ cấp cho các dự án NLTT.
Sự kết hợp giữa đấu thầu cạnh tranh, PPA dài hạn và các ưu đãi tài chính giúp hình thành môi trường đầu tư có tính dự báo cao hơn, tạo điều kiện để các dự án NLTT quy mô lớn được triển khai.
Những chính sách trên đang dần chuyển hóa thành năng lực phát điện thực tế.
Tính đến năm 2024, Kazakhstan đã vận hành 148 cơ sở NLTT có công suất trên 100 kW, với tổng công suất lắp đặt khoảng 2.903,7 MW.
Trong đó:
Điện gió: 59 nhà máy, tổng công suất khoảng 1.409,55 MW, nổi bật với các dự án như trang trại điện gió Zhanatas và Shelek. Dự án điện gió Mirny công suất 1 GW, dự kiến khởi công vào cuối năm 2025, được kỳ vọng trở thành một dấu mốc mới trong phát triển điện gió quy mô lớn.
Điện mặt trời: 46 nhà máy, tổng công suất khoảng 1.222,61 MW, trong đó có các dự án như Kapchagay và Kaskelen.
Thủy điện nhỏ: 40 nhà máy, đóng góp nguồn điện cho các khu vực, đặc biệt tại những địa bàn miền núi.
Công nghệ năng lượng mới: Kazakhstan đang phát triển tổ hợp hydro xanh trị giá 3,1 tỷ USD với sự hợp tác của các đối tác Hàn Quốc, cho thấy định hướng mở rộng sang các công nghệ năng lượng sạch thế hệ mới.
Danh mục dự án ngày càng đa dạng cho thấy Kazakhstan đang chuyển từ giai đoạn đặt mục tiêu sang xây dựng năng lực NLTT trên thực tế, với điện gió và điện mặt trời là hai trụ cột chính.
Song song với việc hoàn thiện cơ chế trong nước, Kazakhstan đang tích cực thu hút nguồn vốn và kinh nghiệm quốc tế cho quá trình chuyển dịch năng lượng.
Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào vốn vay, Kazakhstan ngày càng hướng tới nguồn vốn chủ sở hữu (equity financing) từ các doanh nghiệp quốc tế, đồng thời hợp tác với các định chế tài chính phát triển như Ngân hàng Tái thiết và Phát triển châu Âu (EBRD), Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) và Ngân hàng Phát triển Kazakhstan (DBK).
Hợp tác quốc tế cũng được mở rộng trong lĩnh vực đầu tư và công nghệ. Từ năm 2015, Kazakhstan đã ký các thỏa thuận khung liên chính phủ với Trung Quốc nhằm thúc đẩy đầu tư vào công nghiệp và năng lượng.
Bên cạnh đó, nước này triển khai các chương trình hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ NLTT với các quốc gia trong khu vực và đối tác quốc tế, bao gồm các sáng kiến phòng thí nghiệm chung với Uzbekistan và Đức.
Một bước đi đáng chú ý khác của Kazakhstan là thúc đẩy nội địa hóa sản xuất thiết bị NLTT.
Để giảm chi phí logistics, tạo thêm việc làm và gia tăng giá trị kinh tế trong nước, Kazakhstan khuyến khích các doanh nghiệp quốc tế, trong đó có các nhà sản xuất Trung Quốc, xây dựng dây chuyền sản xuất thiết bị và linh kiện NLTT tại địa phương.
Định hướng này đặc biệt có ý nghĩa đối với ngành điện gió, nơi việc sản xuất một phần linh kiện tua-bin ngay tại Kazakhstan có thể giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời tạo nền tảng cho sự hình thành chuỗi cung ứng NLTT trong nước.
Chiến lược phát triển NLTT của Kazakhstan không dựa trên một chính sách đơn lẻ mà là sự kết hợp giữa khung pháp lý, đấu thầu cạnh tranh, PPA dài hạn, ưu đãi tài chính, phát triển hạ tầng, vốn quốc tế, hợp tác công nghệ và nội địa hóa sản xuất.
Nhờ những bước đi này, đến năm 2024, tỷ trọng NLTT không bao gồm thủy điện lớn đã đạt khoảng 6,2%–6,8% tổng sản lượng điện, tạo nền tảng để Kazakhstan tiếp tục tiến tới mục tiêu 15% vào năm 2030.
Khoảng cách từ mức hiện tại đến mục tiêu 2030 vẫn đòi hỏi tốc độ đầu tư đáng kể. Tuy nhiên, với nguồn tài nguyên gió và mặt trời lớn, cơ chế đấu thầu ngày càng hoàn thiện, dòng vốn quốc tế gia tăng và danh mục dự án mở rộng, Kazakhstan đang từng bước hình thành một thị trường NLTT có quy mô và tính cạnh tranh ngày càng cao tại Trung Á.
Đây cũng là tín hiệu đáng chú ý đối với các nhà phát triển hạ tầng năng lượng quốc tế, khi Kazakhstan không chỉ đặt ra mục tiêu chuyển dịch năng lượng rõ ràng mà đang từng bước xây dựng cơ chế, nguồn vốn và hệ sinh thái dự án để biến mục tiêu đó thành năng lực phát điện thực tế.